hơi độc

  1. gaz toxique; gaz délétère; gaz nocif
    • đại đội hơi độc
      (quân sự) compagnie Z

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hơi độc"

hơi độc
Nhà máy đó xả ra nhiều hơi độc, gây ô nhiễm môi trường.